Công Nhân Pháp Lý
Published on
83 lượt xem

BÀN VỀ LỊCH SỬ NGƯỜI LUẬT SƯ TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

Tác giả
  • Họ tên
    Phan Bính Quân
BÀN VỀ LỊCH SỬ NGƯỜI LUẬT SƯ TRÊN THẾ GIỚI VÀ TẠI VIỆT NAM

KHI CON NGƯỜI CẦN MỘT TIẾNG NÓI TRƯỚC CÔNG LÝ

Lịch sử nghề luật sư gắn liền với một nhu cầu căn bản của con người: khi xảy ra tranh chấp, khi bị buộc tội hoặc khi quyền lợi bị xâm phạm, một cá nhân cần có khả năng trình bày sự việc, đưa ra lý lẽ và bảo vệ mình trước người xét xử. Trong những xã hội sơ khai, việc giải quyết tranh chấp có thể dựa vào tập quán, quyền lực của thủ lĩnh hoặc sự can thiệp của cộng đồng. Khi các thiết chế xét xử và hệ thống pháp luật phát triển, nhu cầu về những người có kiến thức, kinh nghiệm và kỹ năng biện hộ cũng ngày càng rõ rệt. Tuy nhiên, cần phân biệt giữa hoạt động giúp đỡ người khác trước một cơ quan xét xử và nghề luật sư chuyên nghiệp. Con người đã biết nhờ người khác hỗ trợ khi tranh chấp từ rất lâu, nhưng để hình thành một nghề độc lập với quy tắc hành nghề, trình độ chuyên môn và tổ chức nghề nghiệp là cả một quá trình lịch sử kéo dài nhiều thế kỷ. Nhìn từ góc độ ấy, lịch sử luật sư không đơn thuần là lịch sử của một nhóm người làm nghề pháp lý, mà còn phản ánh sự phát triển của tư tưởng về công lý, quyền con người và giới hạn của quyền lực.

HY LẠP VÀ LA MÃ CỔ ĐẠI: NHỮNG NỀN TẢNG ĐẦU TIÊN

Tại Athens, Hy Lạp cổ đại, đặc biệt trong các thế kỷ V và IV trước Công nguyên, những vụ việc pháp lý thường được đưa ra trước các hội đồng công dân đông người. Trong nhiều trường hợp, đương sự phải tự trình bày và bảo vệ lập trường của mình. Điều đó làm nảy sinh nhu cầu về những người có khả năng soạn thảo bài biện hộ, tổ chức lập luận và sử dụng ngôn từ thuyết phục. Nhà hùng biện Lysias là một ví dụ tiêu biểu: ông nổi tiếng với những bài diễn văn được soạn cho người khác sử dụng khi ra trước tòa. Tuy nhiên, Athens chưa hình thành một nghề luật sư chuyên nghiệp theo nghĩa hiện đại. Người soạn diễn văn không nhất thiết là người trực tiếp tranh tụng, còn việc đại diện pháp lý chưa được tổ chức thành một nghề độc lập với đầy đủ quy chế chuyên môn. Di sản quan trọng của Hy Lạp là nghệ thuật hùng biện, tư duy phản biện và quan niệm rằng lý lẽ có thể trở thành phương tiện giải quyết tranh chấp thay cho bạo lực.

Nếu Hy Lạp góp phần phát triển nghệ thuật biện hộ, thì La Mã cổ đại đóng vai trò đặc biệt trong việc hình thành truyền thống nghề luật sư của phương Tây. Trong thời Cộng hòa La Mã, những người như Marcus Tullius Cicero vừa là nhà hùng biện, chính khách, vừa tham gia biện hộ trong các vụ việc pháp lý. Xã hội La Mã dần phân biệt rõ hơn giữa người hỗ trợ đương sự, người tư vấn pháp luật và người có khả năng trình bày trước cơ quan xét xử. Cùng với sự phát triển của luật La Mã, hoạt động biện hộ và tư vấn pháp lý ngày càng trở thành những công việc đòi hỏi kiến thức chuyên môn. Dù chưa giống hoàn toàn nghề luật sư ngày nay, truyền thống La Mã đã đặt nền móng cho việc xem pháp luật là một lĩnh vực tri thức có thể nghiên cứu, giải thích và vận dụng theo phương pháp. Đó là một bước chuyển quan trọng: tranh tụng không còn chỉ phụ thuộc vào tài ăn nói, mà ngày càng đòi hỏi sự am hiểu các quy tắc pháp lý và khả năng áp dụng chúng vào những tình huống cụ thể.

CHÂU ÂU TRUNG CỔ: NGHỀ LUẬT SƯ TRỞ THÀNH MỘT NGHỀ CHUYÊN MÔN

Sau khi Đế quốc Tây La Mã sụp đổ ở phương Tây năm 476, đời sống pháp lý châu Âu phân tán giữa luật tập quán, luật của Giáo hội, quyền lực lãnh chúa và những quy tắc địa phương. Trong nhiều thế kỷ, không tồn tại một hệ thống nghề luật sư thống nhất trên toàn châu lục. Từ khoảng thế kỷ XI đến XIII, việc nghiên cứu luật La Mã được phục hưng, nổi bật tại Đại học Bologna ở Italia. Các trường đại học, tòa án và những thiết chế pháp lý phát triển đã tạo ra nhu cầu về người có kiến thức pháp luật chuyên sâu. Giáo hội Công giáo cũng xây dựng một hệ thống luật giáo hội với các thủ tục xét xử và những người chuyên nghiên cứu, giải thích pháp luật. Tại Anh, sự phát triển của các tòa án hoàng gia cùng những cơ sở đào tạo pháp lý đã góp phần hình thành truyền thống luật sư riêng biệt.

Qua thời gian, nghề luật sư dần có những đặc điểm quan trọng: đào tạo chuyên môn, điều kiện gia nhập nghề, quy tắc đạo đức, trách nhiệm đối với khách hàng và sự giám sát của tổ chức nghề nghiệp. Quá trình này không diễn ra đồng đều ở mọi quốc gia, nhưng nó đánh dấu sự chuyển đổi từ những người biện hộ có năng lực cá nhân sang một nghề nghiệp có vị trí tương đối ổn định trong xã hội. Tại Anh, truyền thống pháp lý phát triển theo hướng phân biệt giữa barrister và solicitor. Barrister thường gắn với hoạt động tranh tụng và ý kiến pháp lý chuyên sâu, trong khi solicitor truyền thống đảm nhiệm nhiều công việc tư vấn, soạn thảo văn bản, xử lý giao dịch và liên hệ trực tiếp với khách hàng. Sự phân biệt ấy ngày nay đã linh hoạt hơn, nhưng vẫn cho thấy nghề luật sư bao gồm nhiều hoạt động vượt ra ngoài việc xuất hiện tại phiên tòa. Trong khi đó, tại nhiều nước châu Âu lục địa, nghề luật sư phát triển trong mối quan hệ chặt chẽ với hệ thống luật thành văn và truyền thống luật La Mã. Sự đa dạng ấy nhắc chúng ta rằng không có một mô hình luật sư duy nhất cho tất cả; mỗi hệ thống nghề nghiệp hình thành trong điều kiện lịch sử, văn hóa và thể chế riêng.

TỪ CÁC CUỘC CÁCH MẠNG ĐẾN TƯ TƯỞNG HIỆN ĐẠI VỀ QUYỀN BÀO CHỮA

Bước chuyển quan trọng của nghề luật sư diễn ra khi các xã hội ngày càng đặt câu hỏi về giới hạn quyền lực nhà nước và quyền của cá nhân trước pháp luật. Tại Anh, Magna Carta năm 1215 trở thành một biểu tượng lịch sử của việc giới hạn quyền lực quân vương, mặc dù văn kiện ban đầu chủ yếu bảo vệ quyền lợi của giới quý tộc chứ chưa thiết lập bình đẳng pháp lý phổ quát. Từ thế kỷ XVII đến XVIII, những cuộc tranh luận về tự do cá nhân, quyền công dân và tính hợp pháp của quyền lực tiếp tục phát triển. Tại Mỹ, vụ thảm sát Boston năm 1770 cho thấy ý nghĩa của quyền bào chữa trong một hoàn cảnh đặc biệt. John Adams, người sau này trở thành tổng thống Hoa Kỳ, đã nhận bào chữa cho các binh sĩ Anh bị truy tố trong bối cảnh công chúng địa phương có thái độ thù địch với họ. Giá trị của việc bào chữa ấy không nằm ở việc bênh vực một phe chính trị, mà ở nguyên tắc rằng ngay cả người bị công chúng căm ghét cũng phải có cơ hội được bảo vệ theo pháp luật. Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ năm 1776, Hiến pháp Hoa Kỳ và Tu chính án thứ Sáu năm 1791, cùng những thay đổi pháp lý sau Cách mạng Pháp năm 1789, góp phần thúc đẩy việc xác lập các quyền tố tụng. Tuy nhiên, các quyền ấy không lập tức trở thành hiện thực cho tất cả mọi người. Trong nhiều thế kỷ, người nghèo, phụ nữ, người thuộc các nhóm thiểu số và những người không có đầy đủ địa vị công dân vẫn phải đối mặt với những rào cản lớn khi tiếp cận công lý.

Sang thế kỷ XX, sau hai cuộc thế chiến và những tội ác nghiêm trọng của các chế độ độc tài, cộng đồng quốc tế ngày càng chú trọng đến các bảo đảm pháp lý dành cho con người. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 ghi nhận quyền được xét xử công bằng; Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 quy định những bảo đảm tố tụng, bao gồm quyền có luật sư trong các trường hợp được quy định. Năm 1990, Liên Hợp Quốc thông qua Các nguyên tắc cơ bản về vai trò của luật sư, nhấn mạnh yêu cầu để luật sư thực hiện chức năng nghề nghiệp mà không bị đe dọa, cản trở hoặc can thiệp trái pháp luật. Từ đây, vị trí của luật sư được nhìn nhận ngày càng rõ hơn trong mối liên hệ với quyền con người và việc bảo đảm một quy trình xét xử công bằng. Dẫu vậy, sự tồn tại của luật sư và những quy định về quyền bào chữa tự nó không đủ bảo đảm công lý. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc vào tính độc lập của tòa án, khả năng tiếp cận chứng cứ, điều kiện hành nghề và việc thực thi pháp luật.

NGHỀ "THẦY CÃI" TẠI VIỆT NAM

VIỆT NAM TRƯỚC THỜI PHÁP THUỘC: CÓ PHÁP LUẬT NHƯNG CHƯA CÓ NGHỀ LUẬT SƯ HIỆN ĐẠI

Việt Nam có lịch sử pháp luật và hoạt động xét xử lâu đời. Dưới các triều đại quân chủ, nhà nước ban hành luật lệ, tổ chức cơ quan xét xử và thiết lập những thủ tục để người dân trình bày khiếu kiện, kêu oan hoặc nhờ người khác hỗ trợ. Bộ Quốc triều hình luật, thường được gọi là Luật Hồng Đức, gắn với triều Lê sơ, và Hoàng Việt luật lệ, ban hành dưới triều Nguyễn năm 1815, là những văn bản tiêu biểu cho truyền thống lập pháp của Việt Nam. Người biết chữ, có kiến thức về luật lệ hoặc giỏi soạn thảo đơn từ có thể giúp đương sự trình bày vụ việc trước quan lại. Tuy nhiên, không nên đồng nhất những hoạt động hỗ trợ ấy với nghề luật sư chuyên nghiệp theo nghĩa hiện đại. Trong mô hình quân chủ, chức năng điều tra, truy tố và xét xử chưa được phân chia theo nguyên tắc như trong nhiều hệ thống tư pháp ngày nay; quan lại thường nắm giữ nhiều quyền hạn liên quan đến quá trình xét xử. Người hỗ trợ đương sự cũng chưa có một vị trí nghề nghiệp độc lập với hệ thống quy tắc hành nghề và cơ chế tự quản tương đương luật sư hiện đại. Sự phân biệt này rất quan trọng: một xã hội có thể có luật pháp và người biết biện giải từ lâu trước khi hình thành một nghề luật sư độc lập. Vì vậy, khi nghiên cứu lịch sử nghề luật sư Việt Nam, cần phân biệt truyền thống pháp luật bản địa với quá trình hình thành thiết chế luật sư chuyên nghiệp theo mô hình phương Tây.

THỜI PHÁP THUỘC: SỰ HÌNH THÀNH CỦA THIẾT CHẾ LUẬT SƯ CHUYÊN NGHIỆP

Nghề luật sư Việt Nam theo mô hình chuyên nghiệp hiện đại hình thành trong bối cảnh Pháp thiết lập hệ thống tư pháp thuộc địa từ nửa sau thế kỷ XIX. Các quy định về luật sư được du nhập và điều chỉnh theo mô hình pháp lý Pháp, trong đó có những quy định về tổ chức nghề nghiệp, điều kiện hành nghề và hoạt động biện hộ trước tòa. Một mốc pháp lý quan trọng là sắc lệnh ngày 25/5/1930 về tổ chức các đoàn thể luật sư tại Đông Dương. Tuy nhiên, cần nhìn nhận sự ra đời của thiết chế luật sư trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể: hệ thống tư pháp thuộc địa tồn tại trong một trật tự chính trị bất bình đẳng, với sự khác biệt về địa vị pháp lý và quyền tiếp cận công lý giữa các nhóm dân cư. Vì thế, sự xuất hiện của nghề luật sư chuyên nghiệp không đồng nghĩa với việc mọi người dân đều được bảo vệ bình đẳng trước pháp luật.Dẫu vậy, trong bối cảnh ấy, một thế hệ trí thức Việt Nam được đào tạo về luật học theo phương Tây đã xuất hiện và tham gia đời sống công cộng. Phan Văn Trường là một luật sư được đào tạo tại Pháp, gắn với các hoạt động chính trị và vận động cho quyền lợi người Việt. Nguyễn Mạnh Tường, Trần Văn Tuyên, Nguyễn Hữu Thọ, Trịnh Đình Thảo và Phan Anh và nhiều luật sư khác nữa là những luật sư, trí thức có vai trò trong các biến động lớn của thế kỷ XX. Con đường chính trị và quan điểm của họ không giống nhau, nhưng sự hiện diện của họ cho thấy nghề luật sư đã trở thành một trong những con đường để trí thức Việt Nam tiếp cận các khái niệm mới về pháp luật, quyền công dân và tổ chức nhà nước. Như vậy, thời Pháp thuộc vừa là giai đoạn hình thành thiết chế luật sư chuyên nghiệp theo mô hình phương Tây, vừa là thời kỳ mà nghề nghiệp ấy phải tồn tại trong những giới hạn chính trị của chế độ thuộc địa.

NGÀY 10/10/1945: MỘT CỘT MỐC TRONG LỊCH SỬ LUẬT SƯ VIỆT NAM

Sau khi nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa ra đời tháng 9/1945, việc xây dựng hệ thống pháp luật và thiết chế tư pháp mới trở thành một nhiệm vụ quan trọng. Ngày 10/10/1945, Chủ tịch Hồ Chí Minh ký Sắc lệnh số 46/SL về tổ chức các đoàn thể luật sư. Văn bản quy định tiếp tục duy trì tổ chức luật sư đã có, trên cơ sở những quy định từ trước với một số điều chỉnh phù hợp với hoàn cảnh mới. Vì vậy, cần hiểu chính xác rằng Sắc lệnh 46/SL không tạo ra hoạt động luật sư từ con số không, mà kế thừa và điều chỉnh một thiết chế đã hình thành trong thời thuộc địa. Ý nghĩa lịch sử của sắc lệnh nằm ở việc xác lập khuôn khổ pháp lý cho tổ chức luật sư trong nhà nước Việt Nam độc lập.

Quyền bào chữa tiếp tục được ghi nhận trong Hiến pháp năm 1946. Điều 67 quy định người bị cáo có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư. Đây là một dấu mốc quan trọng trong việc đặt quyền bào chữa vào nền tảng hiến định của nhà nước mới. Tuy nhiên, đất nước nhanh chóng bước vào chiến tranh, khiến đội ngũ luật sư còn hạn chế và hoạt động hành nghề gặp nhiều khó khăn. Những quy định tiếp theo, trong đó có các sắc lệnh năm 1949 cho phép người bị buộc tội nhờ công dân không phải luật sư bào chữa trong những trường hợp nhất định, phản ánh nỗ lực giải quyết tình trạng thiếu người hành nghề chuyên nghiệp. Ngày 10/10/1945 vì thế là một mốc quan trọng của lịch sử luật sư Việt Nam, nhưng không nên hiểu đó là ngày đầu tiên người Việt biết biện hộ hoặc ngày nghề luật sư chuyên nghiệp lần đầu xuất hiện trên lãnh thổ Việt Nam.

GIAI ĐOẠN 1954–1975: HAI MIỀN, HAI ĐIỀU KIỆN PHÁT TRIỂN

Sau Hiệp định Genève năm 1954, nghề luật sư tại hai miền Việt Nam phát triển trong những điều kiện chính trị, kinh tế và pháp lý khác nhau. Ở miền Bắc, Hiến pháp năm 1959 tiếp tục ghi nhận quyền bào chữa. Trong quá trình tổ chức lại hệ thống tư pháp, hoạt động luật sư không phát triển theo mô hình văn phòng tư nhân như trước; năm 1963, Văn phòng luật sư Hà Nội được thành lập thí điểm và hoạt động bào chữa được tổ chức trong khuôn khổ quản lý nhà nước. Ở miền Nam, dưới chính quyền Việt Nam Cộng hòa, các trường luật tại Sài Gòn, Huế và Đà Lạt đào tạo nhân lực pháp lý, trong khi luật sư tham gia tư vấn, đại diện và bào chữa trong hệ thống tòa án của miền Nam. Hai mô hình có cơ cấu tổ chức và điều kiện hành nghề khác nhau, do đó cần được nghiên cứu trong bối cảnh riêng, tránh việc đơn giản hóa lịch sử thành những kết luận tuyệt đối. Cũng cần phân biệt giữa việc pháp luật ghi nhận quyền bào chữa và mức độ thực hiện quyền ấy trên thực tế. Một quy định hiến pháp là nền tảng pháp lý quan trọng, nhưng để đánh giá hiệu quả thực chất còn phải xem xét khả năng tiếp cận luật sư, điều kiện tham gia tố tụng và phạm vi hoạt động nghề nghiệp trong từng giai đoạn.

TỪ ĐỔI MỚI ĐẾN CHUYÊN NGHIỆP HÓA NGHỀ LUẬT SƯ

Công cuộc Đổi mới từ năm 1986 tạo ra những thay đổi sâu sắc trong nền kinh tế và đời sống xã hội Việt Nam. Khi quan hệ hợp đồng, giao dịch tài sản, hoạt động kinh doanh và đầu tư phát triển, nhu cầu về dịch vụ pháp lý cũng tăng lên. Ngày 18/12/1987, Pháp lệnh Tổ chức luật sư được thông qua, đánh dấu một bước quan trọng trong quá trình khôi phục và phát triển nghề luật sư theo mô hình chuyên nghiệp. Từ đó, tổ chức luật sư dần được củng cố, hoạt động hành nghề mở rộng và nhu cầu đào tạo kỹ năng thực hành ngày càng rõ rệt. Pháp lệnh Luật sư năm 2001 tiếp tục thúc đẩy quá trình chuyên nghiệp hóa. Ngày 29/6/2006, Quốc hội thông qua Luật Luật sư số 65/2006/QH11, sau đó được sửa đổi, bổ sung vào năm 2012. Những thay đổi này gắn với quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, đặc biệt khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới năm 2007. Luật sư ngày càng tham gia nhiều hơn vào các lĩnh vực như tư vấn doanh nghiệp, đầu tư, thương mại, hợp đồng và giải quyết tranh chấp, bên cạnh chức năng bào chữa trong các vụ án hình sự. Ngày 12/5/2009, Đại hội đại biểu luật sư toàn quốc lần thứ nhất thông qua việc thành lập Liên đoàn Luật sư Việt Nam, tạo ra một tổ chức nghề nghiệp thống nhất trên phạm vi cả nước. Ngày 14/1/2013, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 149/QĐ-TTg, lấy ngày 10/10 hằng năm làm Ngày truyền thống Luật sư Việt Nam, gắn với mốc Sắc lệnh 46/SL năm 1945. Quá trình phát triển ấy cho thấy nghề luật sư Việt Nam đã chuyển từ mô hình tổ chức hạn chế trong những giai đoạn trước sang một lĩnh vực dịch vụ pháp lý đa dạng hơn, với những yêu cầu cao hơn về chuyên môn, đạo đức và trách nhiệm nghề nghiệp. Tuy nhiên, sự phát triển về số lượng và phạm vi dịch vụ không tự động giải quyết mọi vấn đề. Khả năng bảo vệ quyền lợi khách hàng, tính độc lập trong hoạt động nghề nghiệp, chất lượng đào tạo và điều kiện hành nghề vẫn là những vấn đề cần được quan tâm liên tục.

Nghề luật sư ngày nay phải thực hiện đồng thời nhiều chức năng. Luật sư tư vấn và hỗ trợ khách hàng phòng ngừa rủi ro pháp lý; đại diện cho cá nhân, tổ chức trong các giao dịch; tham gia giải quyết tranh chấp; và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội. Nhưng người hành nghề cũng phải đối diện với những vấn đề rất thực tế: tìm kiếm khách hàng, quản trị văn phòng, bảo đảm nguồn thu, đào tạo cộng sự và duy trì chất lượng dịch vụ. Một người có kiến thức pháp luật tốt chưa chắc đã biết quản trị một tổ chức hành nghề hiệu quả. Một người có lý tưởng bảo vệ công lý chưa chắc đã được chuẩn bị đầy đủ về thương lượng hợp đồng, quản lý dòng tiền hay xây dựng mạng lưới khách hàng. Điều đó đặt ra yêu cầu rằng đào tạo luật sư không thể chỉ dừng ở kiến thức và lý tưởng, mà cần bao gồm kỹ năng thực hành, quản trị nghề nghiệp, đạo đức và khả năng tìm kiếm sự hỗ trợ khi gặp khó khăn. Đồng thời, nghề luật sư không thể phát triển bền vững nếu chỉ dựa vào nỗ lực cá nhân. Tổ chức nghề nghiệp, cơ sở đào tạo và môi trường pháp lý đều có vai trò trong việc tạo điều kiện để luật sư thực hiện công việc một cách có trách nhiệm. Một hệ thống hỗ trợ cố vấn nghề nghiệp, bồi dưỡng kỹ năng và kết nối công việc có thể giúp người mới hành nghề tránh được sự cô lập và những sai lầm có thể phòng ngừa. Đặc biệt, khi luật sư tham gia những vụ việc liên quan đến quyền và lợi ích của con người, điều kiện để họ tiếp cận thân chủ, thực hiện chức năng chuyên môn và tranh luận theo pháp luật cần được tôn trọng. Những điều kiện ấy không chỉ có lợi cho luật sư, mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng bảo vệ quyền của khách hàng và niềm tin của công chúng đối với công lý.

TẠM KẾT

Nhìn lại lịch sử thế giới và Việt Nam, có thể thấy nghề luật sư đã trải qua một quá trình chuyển đổi lâu dài: từ hoạt động biện hộ dựa vào khả năng hùng biện, đến nghề chuyên môn có đào tạo và quy tắc hành nghề; từ việc hỗ trợ một đương sự trong tranh chấp, đến vai trò góp phần bảo đảm quyền bào chữa và tính công bằng của thủ tục tố tụng. Quá trình ấy không diễn ra đồng đều ở mọi quốc gia, cũng không phải lúc nào tiến bộ pháp lý trên giấy đều trở thành hiện thực trong đời sống. Lịch sử Việt Nam cho thấy truyền thống pháp luật bản địa có từ lâu đời, trong khi thiết chế luật sư chuyên nghiệp theo mô hình phương Tây hình thành trong thời Pháp thuộc, được kế thừa và điều chỉnh sau năm 1945, trải qua nhiều biến động trong giai đoạn chiến tranh và phát triển mạnh hơn trong thời kỳ Đổi mới, hội nhập. Ngày 10/10/1945 là cột mốc quan trọng trong tiến trình ấy, còn Ngày truyền thống Luật sư Việt Nam được chính thức xác lập vào năm 2013. Nhưng ý nghĩa sâu xa của lịch sử nghề luật sư không nằm ở những mốc thời gian hay số lượng người hành nghề. Nó nằm ở câu hỏi mà mọi xã hội phải đối diện: khi một con người đứng trước quyền lực lớn hơn mình, họ có được trình bày sự thật, đưa ra chứng cứ và bảo vệ quyền lợi bằng pháp luật hay không? Luật sư không thể thay thế tòa án, không thể tự mình tạo ra công lý và cũng không thể bảo đảm rằng mọi thân chủ đều thắng kiện. Vai trò của họ là giúp con người hiểu và sử dụng những quyền mà pháp luật trao, đồng thời góp phần để các thủ tục pháp lý được thực hiện đúng đắn. Một nền nghề luật sư trưởng thành vì thế không chỉ được đo bằng số lượng luật sư, quy mô văn phòng hay số vụ việc được giải quyết, mà còn bằng chất lượng chuyên môn, đạo đức hành nghề, khả năng bảo vệ quyền của thân chủ và những điều kiện để luật sư làm việc một cách độc lập, có trách nhiệm và bền vững. Nghề luật sư ra đời từ nhu cầu con người cần một tiếng nói trước công lý. Giá trị của nghề chỉ được thực hiện đầy đủ khi tiếng nói ấy được lắng nghe theo pháp luật, và khi những người mang trách nhiệm bảo vệ quyền lợi của người khác cũng có điều kiện để hoàn thành trách nhiệm của mình.